digital marketing kpi

Digital marketing hiệu quả gấp 3 lần nếu bạn am hiểu mọi chỉ số KPI

Digital marketing đang dần trở nên lớn mạnh và áp đảo các hình thức tiếp thị phổ thông, trở thành cánh tay đắc lực cho các doanh nghiệp trong nhiều khâu từ xây dựng thương hiệu cho đến tiếp cận khách hàng mới. Tuy nhiên để quản lý các hoạt động digital marketing không hề là việc dễ dàng. Là người mới tiếp cận, bên cạnh các thuật ngữ mới có thể bạn sẽ bắt gặp những chỉ số thống kê mà bạn không hiểu chúng là gì. Ở bài viết này chúng tôi sẽ cung cấp một số thông tin về những chỉ số thường gặp nhất, đặc biệt là tập trung vào lĩnh vực SEO website.

 

KPI trong digital marketing là gì? Bao gồm những chỉ số nào?

Những chỉ số quản lý digital marketing thường được người trong ngành gọi tắt là KPI (Key Performance Indicator). Chúng là những giá trị đo đếm được mà các marketer dùng để đánh giá hiệu quả công việc thông qua tất cả các kênh marketing một cách hiệu quả và có tổ chức. Những KPI này đặc biệt quan trọng khi mà các doanh nghiệp đi gọi vốn đầu tư vì chúng là cơ sở rõ ràng nhất để các nhà đầu tư quyết định xem có nên tiếp tục rót vốn cho doanh nghiệp hay không, chính vì vậy đôi lúc người ta dùng thuật ngữ KPI để chỉ những mục tiêu muốn đạt được trong các dự án.

digital marketing kpi 1

Như các bạn cũng biết ngành digital marketing sử dụng rất nhiều kênh phương tiện, công cụ phục vụ cho tất cả các hoạt động của mình, chính vì vậy số lượng KPI trong ngành này là vô cùng nhiều. Để dễ cho bạn theo dõi và hiểu bài viết một cách dễ dàng hơn, chúng tôi sẽ trình bày chúng theo 5 nhóm chính sau đây:

  1. Lead generation (Số liệu về khách hàng mục tiêu)
  2. Số liệu về website và traffic
  3. Tối ưu hóa SEO website
  4. Quảng cáo trả phí và ROI (Return On Investment)
  5. Theo dõi social media

 

Lưu ý là đây chỉ là cách chúng tôi thống kê và sắp xếp các KPI theo các nhóm dựa theo tính chất của chúng. Ngoài cách này ra, một số doanh nghiệp lại thích chia KPI theo 2 dạng:

  1. KPI chiến lược (mang tính vĩ mô với mức độ được ghi nhận trên đơn vị công ty, doanh nghiệp; thường liên quan đến tài chính, có thể là lợi nhuận, doanh số,…)
  2. KPI chiến thuật (mức độ nhỏ, được ghi nhận trên mức độ phòng, ban hoặc cá nhân trong công ty, cũng có thể là các số liệu cho từng bước của một chiến dịch digital marketing)

 

Bí quyết xây dựng digital marketing KPIs S.M.A.R.T.E.R

KPIs và các mục tiêu nói chung, cần được tất cả mọi người tham gia vào dự án hiểu thấu đáo. Dù là cùng một mục tiêu trong dự án, nhưng mỗi người lại có thể có cách diễn giải khác nhau và am hiểu khác nhau về chỉ số KPI. Vì vậy các chuyên gia digital marketing khuyên rằng bạn nên set up các KPI của mình theo tiêu chí S.M.A.R.T, tức là hội đủ 5 tiêu chuẩn:

  • S – Specific – Cụ thể: nội dung mà KPI đề cập đến có chỉ rõ những thách thức và cơ hội hay không?
  • M – Measurable – Có thể đo đếm được: KPI của bạn nên là một giá trị có thể đo lường được, như một con số cụ thể chẳng hạn
  • A – Achievable/Actionable – Có thể đạt được/Có thể thực hiện: Không nên đặt những KPI quá xa vời so với tình hình hoạt động hiện tại của doanh nghiệp. Bạn không thể mong một công ty mới thành lập có tốc độ phát triển của một doanh nghiệp tỷ đô.
  • R – Relevant – Có liên quan: Các digital marketing KPI chiến thuật của bạn phải liên quan đến KPI chiến lược mà cấp trên đã đề ra, và tất cả các KPI phải có tiềm năng có thể áp dụng để giải quyết các vấn đề cụ thể đang tồn đọng
  • T – Time-bound – Giới hạn thời gian: Nên xác định thời hạn cụ thể cho từng mục tiêu và nếu được hãy định ra thời gian kiểm tra định kì cho từng hạng mục

 

Nhóm digital marketing KPI Lead Generation bao gồm những thông số gì?

Tỷ lệ bỏ điền form (Form Abandonment Rate): là % số form được hoàn thành song song với % số form được người dùng bắt đầu nhưng bỏ lỡ giữa chừng. Con số này sẽ cho bạn cái nhìn tổng quát về việc làm thế nào để củng cố form UX/UI và sự hài lòng của khách hàng nói chung.

 

Customer Acquisition Cost (CAC) là tổng chi phí phải trả để biến một khách hàng tiềm năng thành khách hàng thật sự sử dụng sản phẩm/dịch vụ của bạn. CAC bao gồm chi phí sản phẩm cộng với tất cả các chi phí khác, chẳng hạn như chi phí phát sinh trong quá trình nghiên cứu và chạy digital marketing cho việc thu hút khách hàng.

 

Tỷ lệ mở email (email open rate) là số lượng email được mở trên tổng số số email được gửi. Nó cung cấp thông tin và số liệu cơ bản về những loại, nhóm khách hàng nào mà bạn nên nhắm đến.

 

Tỷ lệ click vào trang qua email (Email Click Through Rate): dùng để kiểm tra chất lượng data và các nỗ lực phân loại khách hàng.

digital marketing kpi 2

Chi tiết về nhóm chỉ số digital marketing website và traffic

Đây là một trong những nhóm chứa KPI được nhiều nhà đầu tư và doanh nghiệp quan tâm nhất vì hiển nhiên website là một phần không thể tách rời của digital marketing và không có gì miêu tả rõ tình hình hoạt động của một website hơn là lượng traffic của nó.

 

Traffic hàng tháng (Monthly website traffic): đây là chỉ số cơ bản nhất có thể đánh giá tương đối hiệu quả website của bạn. Tuy nhiên, hãy cố gắng cụ thể hóa traffic theo từng loại (visits per channel) để bạn nắm được tình hình chính xác hơn và dễ dàng cải thiện chúng. Ví dụ để tăng traffic trả phí, hãy sáng tạo tạo quảng cáo với nội dung hấp dẫn và đề xuất những giá trị thuyết phục. Với traffic organic, hãy cải thiện SEO website bằng interlinking các trang web và cung cấp nội dung hữu ích. Để tìm kiếm thêm traffic social media, bạn nên tăng lượng người theo dõi và chia sẻ các bài viết thú vị. Trường hợp bạn còn mới lại với khái niệm traffic, hãy tìm hiểu thêm về các loại traffic ở bài viết của chúng tôi.

>>Xem thêm: 7 dạng traffic website mang lại hiệu quả cao trong chiến lược SEO website

 

Traffic từng trang con (page views): không chỉ quan tâm tổng lượng traffic trên toàn website, mà bạn cũng nên theo dõi traffic của từng danh mục như trang chủ, trang giá, blog, trang đích, … Sử dụng các số liệu này để đánh giá phần nào trong trang web có tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate) cao nhất, đồng thời phát huy và củng cố những phần làm digital marketing chưa tốt.

 

Thời gian trung bình trên trang (Average time on-page): là giá trị cho phép bạn đánh giá độ thu hút của chất lượng content trên các trang web của mình. Chỉ số này đặc biệt quan trọng với organic search traffic vì Google xếp hạng các trang dựa vào sự tương thích, liên quan của chúng. Thời gian khách truy cập web ở lại càng lâu thì càng chứng tỏ nội dung của bạn đủ hấp dẫn người xem, có giá trị và chứa thông tin mà người dùng tìm kiếm.

 

Tỷ lệ quay trở lại (returning visitors): chỉ số này cho bạn thấy các khách hàng mà bạn đã tiếp cận có gắn bó với trang web của bạn không. Ví dụ, một trang blog có tỷ lệ quay trở lại thấp có thể do nội dung digital marketing của chúng không chứa thông tin mới lạ, đột phá hoặc được cập nhật thường xuyên để mọi người quay trở lại tìm hiểu thêm.

 

Tỷ lệ người dùng mới (new visitors): đây là chỉ số đáng giá và cụ thể hơn so với page views hay tổng lượng traffic, cho thấy trang web của bạn có thật sự tiếp cận được khách hàng tiềm năng hay không, đồng thời tránh được thủ thuật tăng traffic không lành mạnh.

digital marketing kpi lead generation

Số trang 1 khách truy cập (Pages per visit): Những người truy cập website của bạn sau khi click vào đường link thì họ có ở lại và tìm kiếm bài viết khác trên đó không? Hay họ chỉ đọc duy nhất trang đó và thoát ra? Thông số KPI này cho thấy việc điều hướng trang web của bạn có được thiết lập hợp lý và chứa Call-To-Action hấp dẫn hay không, đồng thời đánh giá nội dung website hấp dẫn hay không.

 

Tỷ lệ click trang (Click-through rate, CTR): cho bạn biết liệu bài viết của bạn có tiếp cận đúng mục tiêu hay không, hoặc để đánh giá các Call-To-Action trên trang có thu hút được sự chú ý của người dùng và thôi thúc họ click vào để tìm hiểu thêm thông tin.

 

Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion rate): tỷ lệ nhấp vào những mục/link và thực hiện hành động mà bạn mong muốn như để lại thông tin liên lạc, đặt hàng sản phẩm, gửi feedback, review,…

 

Tỷ lệ bỏ trang (Bounce rate): phần trăm khách truy cập một website thoát ra ngoài sau khi truy cập vào 1 trang duy nhất trên web. Đây là một trong những tỷ lệ quan trọng nhất trong việc xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm. Nếu website có bounce rate cao, Google sẽ đánh đồng việc này với việc trang của bạn không thỏa mãn nhu cầu người dùng, không cung cấp thông tin hữu ích dẫn đến việc họ bỏ trang sau khi truy cập. Đây chắc chắn là một dấu hiệu không hề có lợi cho chiến dịch digital marketing.

 

Nếu một loạt chỉ số này làm bạn cảm thấy bối rối thì đừng lo, Google đã cung cấp một công cụ cực kỳ hữu ích là Google Analytics giúp bạn ghi nhận và theo số những số liệu này cực kì chi tiết và cụ thể.

 

KPI SEO website – Chỉ số digital marketing quan trọng cho việc xếp hạng

Về cơ bản chúng ta khó mà tách rời các KPI về website và traffic với các KPI liên quan đến SEO vì bản chất việc SEO website là để phục vụ nâng cao chất lượng website. Vì vậy chúng tôi rất khuyến khích các doanh nghiệp xem xét, đánh giá KPI 2 mảng này một cách song song với nhau. Nhìn chung, các KPI đã liệt kê trong phần KPI về website và traffic đều được sử dụng và có giá trị cao. Ở đây, chúng tôi chỉ xin bổ sung thêm một số KPI có liên quan trực tiếp đến hiệu suất digital marketing mà chưa được trình bày ở phần KPI website và traffic.

digital marketing seo website

Tốc độ load trang (website loading speed): có ảnh hưởng trực tiếp đến tỉ lệ thoát trang và ảnh hưởng chung đến trải nghiệm người dùng trên website, một trong những tiêu chí đánh giá mà Google cực kì để tâm đến. Để tìm hiểu thêm về tốc độ load trang lý tưởng cũng như các cách cải thiện thành phần này, bạn có thể tham khảo bài viết sau.

>>Xem thêm: Làm thế nào để cải thiện tốc độ load trang?

 

Tỷ lệ chuyển đổi thông qua di động (Mobile traffic conversion rate): Có lẽ bạn cũng đã biết thị phần các thiết bị di động đang được các công ty SEO nhắm đến làm mục tiêu chính trong những năm gần đây. Hầu như không một doanh nghiệp nào thực hiện digital marketing thành công mà lại không phát triển website theo hướng mobile friendly. Mobile conversion rate thấp có thể là biểu hiện của việc thiếu nỗ lực trong mobile marketing.

 

Ranking tăng từ keywords cụ thể: Vào cuối mỗi tháng bạn nên đánh giá lại ranking những từ khóa top đã tăng/giảm như thế nào để xem chiến lược SEO website của bạn đã đi đúng hướng chưa. Khi người dùng thực hiện tìm kiếm trên Google, họ hiếm khi nào lướt xuống tận trang kết quả thứ hai. Thực tế, nếu vị trí #1 có thể cho bạn lượt CTR trung bình khoảng 32.5% thì ranking ở vị trí #11 chỉ đem lại kết quả 1.0% CTR. Vậy nên việc giám sát số lượng từ khóa trong top 10 trên các trang kết quả tìm kiếm rất quan trọng để cải thiện tình hình hoạt động digital marketing nói chung.

 

Theo dõi chiến lược digital marketing trên mạng xã hội thông qua KPI

Các công việc digital marketing có chứa yếu tố social media nên tập trung vào 2 ý tưởng chính, đó là xây dựng một cộng đồng có tính gắn kết và biến những con người trong cộng đồng đó thành khách hàng của mình.

  • Traffic từ social media: tương tự như quản lý website, đối với mỗi kênh social media bạn nên xây dựng một file data riêng để dễ dàng quản lý.
  • Tỷ lệ chuyển đổi từ social media (social media conversion rate): có tác dụng tương tự như conversion rate các nhóm khác.
  • Kích cỡ lượng khán giả (audience size): Theo dõi con số follower trên mỗi kênh theo từng tháng để thấy liệu khán giả của bạn có gắng kết với mình không. Nếu lượng follower tăng lên thì đấy có thể là tín hiệu khả quan cho thấy các bài post của bạn thu hút được sự chú ý của người khác và đủ sức giữ chân họ theo thời gian.
  • Tỷ lệ kết nối (Engagement rate): Số liệu này cho thấy số người đã tích cực tham gia vào bài đăng của bạn (lượt click, like, share,…), chúng được đo lường theo tỷ lệ phần trăm so với tổng số follower của bạn trên các kênh.

digital marketing social media

Nhóm KPI liên quan đến việc trả phí cho digital marketing và ROI

Chúng tôi khuyên là bạn nên tách những khoản đầu tư, hoạt động digital marketing có sử dụng các dịch vụ phải trả phí riêng khi đánh giá toàn bộ tiến độ công việc tiếp thị. Những kết quả thu được tự nhiên và có trả phí có bản chất và cách hoạt động khác nhau, mặc dù cái đích chúng hướng đến đều là đem lại nhiều khách hàng hơn nữa cho doanh nghiệp. Quản lý riêng sẽ giúp bạn đánh giá rằng những khoản phí quảng cáo này có đang thực sự đem lại kết quả không, và liệu rằng chúng có còn cần thiết không trong trường hợp các nỗ lực thu hút traffic tự nhiên đã có hiệu quả.

  • Thời gian chuyển đổi (Time to Convertion): đây là một KPI để biết mất bao lâu cho người dùng chuyển đổi thành hành động mang lại lợi nhuận cho bạn.
  • Giá trị trung bình đơn hàng (Average Order Value): cần thiết với những trang thương mại điện tử, giúp doanh nghiệp hiểu hành vi khách hàng và ý định người mua để có chiến lược digital marketing đúng đối tượng và hợp lý hơn.
  • CRT trên quảng cáo Pay-per-Click: KPI này cho bạn tổng quan về sự hiệu quả của chiến lược PPC. Nếu CTR thấp có nghĩa là nội dung quảng cáo của bạn không đủ tính cạnh tranh so với các đối thủ khác, có nghĩa là bạn không thu hút được thị trường khách hàng tiềm năng.

 

Hi vọng với sự hiểu biết về những chỉ số này có thể giúp bạn gặp nhiều thuận lợi và thành công hơn trong việc sử dụng quảng cáo, tiếp thị để nâng cao doanh số bán hàng của công ty mình. Chúng tôi hiểu một chiến lược marketing thành công không hề đơn giản, chính vì vậy, đội ngũ Markdao Agency Vietnam luôn ở đây sẵn sàng giúp đỡ bạn. Liên hệ ngay chúng tôi để được tư vấn gói SEO phù hợp nhất với nhu cầu của bạn:

Địa chỉ: 14 Phan Tôn, P. Đa Kao, Quận 1, TpHCM

Hotline 24/7:+84 28 71 09 90 90

Email: bonjour@markdao.com.vn

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *